拼
证件
HSK4n 0 · Lv.1
zhèngjiàn
chứng từ; giấy chứng nhận; giấy tờ chứng nhận; giấy tờ tùy thân
credentials; papers; certificate 有效身份 证件 recognized identity document 旅游 证件 travel documents 公民身份 证件 citizenship papers 船舶 证件 ship's papers 签发 证件 issue a certificate 检查 证件 examine sb's credentials 出示 证件 show/present/produce one's credentials 持有 证件 hold/have a certificate
漢越 chứng kiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 证明身份、经历等的文件,如学生证、工作证、毕业证书等
等级
义项 ①n≈HSK4
chứng từ; giấy chứng nhận; giấy tờ chứng nhận; giấy tờ tùy thân
证明身份、经历等的文件,如学生证、工作证、毕业证书等
免费例句
证件过期了,需要去更新。
Zhèngjiàn guòqī le, xūyào qù gēngxīn.
≈HSK4
Giấy chứng nhận đã hết hạn, cần đi cập nhật.
The certificate has expired and needs to be renewed.
你把证件给我检查一下。
Nǐ bǎ zhèngjiàn gěi wǒ jiǎnchá yīxià.
≈HSK4
Bạn đưa giấy tờ cho tôi kiểm tra một chút.
Give me your documents for inspection.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分