拼
委托证件
HSK6n 0 · Lv.1
wěituōzhèngjiàn
giấy uỷ quyền
漢越
字解构
Phân tích chữ委wěiHSK6uốn lượn; quanh co托tuōHSK6nâng; đỡ; đựng; chống证zhèngHSK4chứng minh件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分