WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
证据
HSK5
n
0 · Lv.1
zhèngjù
chứng cứ; bằng chứng; chứng cớ
漢越 chứng cứ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
传闻证据
chuán wén zhèng jù
HSK7-9
bằng chứng từ tin đồn
证据不凿
zhèng jù bù záo
HSK7-9
chứng gian; bằng chứng không rõ ràng; bằng chứng không đủ thuyết phục
证据截图
zhèng jù jié tú
HSK6
Ảnh chụp màn hình bằng chứng
证据确凿
zhèng jù què záo
HSK7-9
chứng cứ rõ ràng; không thể chối cãi
查词
复习
真题
工具
我的