WinHSK

证据

HSK5n
0 · Lv.1
zhèngjù

chứng cứ; bằng chứng; chứng cớ

漢越 chứng cứ

例句

Câu ví dụ
免费例句

光说没有用,你要有证据。

guāng shuō méi yǒu yòng, nǐ yào yǒu zhèng jù

HSK4

Chỉ nói thôi không có tác dụng, bạn phải có chứng cứ.

Just talking is useless; you need evidence.

这个文件可以作为证据。

zhè ge wén jiàn kě yǐ zuò wéi zhèng jù 。

HSK4

Tài liệu này có thể làm bằng chứng.

This document can serve as evidence.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。