拼
证据
HSK5n 0 · Lv.1
zhèngjù
chứng cứ; bằng chứng; chứng cớ
漢越 chứng cứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能够证明某事物的真实性的有关事实或材料
等级
义项 ①n≈HSK5
chứng cứ; bằng chứng; chứng cớ
能够证明某事物的真实性的有关事实或材料
免费例句
光说没有用,你要有证据。
guāng shuō méi yǒu yòng, nǐ yào yǒu zhèng jù
≈HSK4
Chỉ nói thôi không có tác dụng, bạn phải có chứng cứ.
Just talking is useless; you need evidence.
这个文件可以作为证据。
zhè ge wén jiàn kě yǐ zuò wéi zhèng jù 。
≈HSK4
Tài liệu này có thể làm bằng chứng.
This document can serve as evidence.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分