拼
评价
HSK5v, n 0 · Lv.1
píngjià
đánh giá; nhận xét
漢越 bình giá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 评定价值高低
- 评定的价值
等级
义项 ①v≈HSK5
đánh giá; nhận xét
评定价值高低
免费例句
专家在评价这个产品。
Zhuānjiā zài píngjià zhège chǎnpǐn.
≈HSK4
Chuyên gia đang đánh giá sản phẩm này.
The expert is evaluating this product.
爷爷在评价这本书。
Yéye zài píngjià zhè běn shū.
≈HSK4
Ông nội đang đánh giá cuốn sách.
Grandpa is evaluating this book.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
đánh giá (giá trị)
评定的价值
免费例句
她对这部电影的评价很高。
Tā duì zhè bù diànyǐng de píngjià hěn gāo.
≈HSK4
Cô ấy đánh giá rất cao bộ phim này.
She has a high opinion of this movie.
老师给了我一个很好的评价。
Lǎoshī gěile wǒ yī gè hěn hǎo de píngjià.
≈HSK4
Giáo viên đã đưa cho tôi một đánh giá rất tốt.
The teacher gave me a very good evaluation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分