WinHSK

评分

HSK4n, v
0 · Lv.1
pínɡfēn

cho điểm; chấm điểm

mark given

漢越 bình phân

例句

Câu ví dụ
免费例句

我会根据表现来评分。

wǒ huì gēn jù biǎo xiàn lái píng fēn.

HSK4

Tôi sẽ chấm điểm dựa trên thành tích.

I will score based on performance.

参赛作品由谁来评分?

HSK5

他们给我的评分很低。

Tāmen gěi wǒ de píngfēn hěn dī.

HSK4

Họ cho tôi điểm rất thấp.

They gave me a very low score.

评分标准已经公布了。

Píngfēn biāozhǔn yǐjīng gōngbù le.

HSK4

Tiêu chuẩn chấm điểm đã được công bố.

The scoring criteria have been announced.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

喂,我想咨询一下,现在改手机套餐的…HSK5
喂,我想咨询一下,现在改手机套餐的话,什么时候生效?
先生,是从下月初开始。
好的,谢谢。我没别的问题了。
不客气,请您稍后根据语音提示对我的服务进行评分。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan