WinHSK

评分

HSK4n, v
0 · Lv.1
pínɡfēn

cho điểm; chấm điểm

mark given

漢越 bình phân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 根据成绩评定分数
  2. 评定的分数
义项 vHSK4

cho điểm; chấm điểm

根据成绩评定分数

免费例句

我会根据表现来评分。

wǒ huì gēn jù biǎo xiàn lái píng fēn.

HSK4

Tôi sẽ chấm điểm dựa trên thành tích.

I will score based on performance.

参赛作品由谁来评分?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

điểm; điểm số

评定的分数

免费例句

他们给我的评分很低。

Tāmen gěi wǒ de píngfēn hěn dī.

HSK4

Họ cho tôi điểm rất thấp.

They gave me a very low score.

评分标准已经公布了。

Píngfēn biāozhǔn yǐjīng gōngbù le.

HSK4

Tiêu chuẩn chấm điểm đã được công bố.

The scoring criteria have been announced.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan