WinHSK

评判

HSK7-9v
0 · Lv.1
píngpàn

bình phán; phân xét; phán xét

judgement 公正的 评判 unbiased judgement [ 相关词条 ] 评判委员会 [名] jury; reviewing committee 评判员 [名] judge; umpire; referee; adjudicator

漢越 bình phán

例句

Câu ví dụ
免费例句

裁判需要评判动作。

cái pàn xū yào píng pàn dòng zuò.

HSK5

Trọng tài cần phán xét động tác.

The referee needs to judge the moves.

观众正在评判表演。

Guānzhòng zhèngzài píngpàn biǎoyǎn.

HSK5

Khán giả đang đánh giá màn trình diễn.

The audience is judging the performance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan