WinHSK

评判

HSK7-9v
0 · Lv.1
píngpàn

bình phán; phân xét; phán xét

judgement 公正的 评判 unbiased judgement [ 相关词条 ] 评判委员会 [名] jury; reviewing committee 评判员 [名] judge; umpire; referee; adjudicator

漢越 bình phán

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan