WinHSK

诚实

HSK4adj
0 · Lv.1
chéngshí

thành thật; trung thực

漢越 thành thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 真诚老实,不虚伪
义项 adjHSK4

thành thật; trung thực

真诚老实,不虚伪

免费例句

他在工作中非常诚实。

tā zài gōngzuò zhōng fēicháng chéngshí.

HSK4

Anh ấy rất trung thực trong công việc.

He is very honest at work.

他是一个很诚实的人。

Tā shì yī gè hěn chéngshí de rén.

HSK4

Anh ấy là một người rất thành thực.

He is a very honest person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50