拼
话筒
HSK6n 0 · Lv.1
huàtǒng
ống nói (điện thoại)
megaphone
漢越 thoại đồng
例句
Câu ví dụ免费例句
这个话筒的音质非常好。
Zhège huàtǒng de yīnzhì fēicháng hǎo.
≈HSK4
Chất lượng âm thanh của cái micro này rất tốt.
The sound quality of this microphone is very good.
请把话筒递给我。
Qǐng bǎ huàtǒng dì gěi wǒ.
≈HSK4
Hãy đưa micro cho tôi.
Please hand me the microphone.
他在用话筒唱歌。
Tā zài yòng huàtǒng chànggē.
≈HSK4
Anh ấy đang hát bằng micro.
He is singing with a microphone.
这个话筒是新的。
Zhège huàtǒng shì xīn de.
≈HSK4
Cái micro này là mới.
This microphone is new.
话筒坏了,声音很小。
Huàtǒng huài le, shēngyīn hěn xiǎo.
≈HSK4
Cái micro hỏng rồi, âm thanh rất nhỏ.
The microphone is broken, and the sound is very low.
我们需要一个新话筒。
Wǒmen xūyào yī ge xīn huàtǒng.
≈HSK5
Chúng ta cần một cái micro mới.
We need a new microphone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分