拼
误会
HSK4v, n 0 · Lv.1
wùhuì
hiểu lầm
漢越 ngộ hội
例句
Câu ví dụ免费例句
别误会,我不是在说你。
Bié wùhuì, wǒ bùshì zài shuō nǐ.
≈HSK4
Đừng hiểu lầm, tôi không phải nói bạn đâu.
Don't misunderstand, I'm not talking about you.
我们因为误会吵架了。
Wǒmen yīnwèi wùhuì chǎojià le.
≈HSK4
Chúng tôi cãi nhau vì hiểu lầm.
We had a fight because of a misunderstanding.
我觉得这只是一个误会。
Wǒ juéde zhè zhǐshì yī gè wùhuì.
≈HSK4
Tôi nghĩ rằng đây chỉ là một sự hiểu lầm.
I think this is just a misunderstanding.
这件事完全是个误会。
Zhè jiàn shì wánquán shì ge wùhuì.
≈HSK4
Việc này hoàn toàn là một sự hiểu lầm.
This matter is completely a misunderstanding.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
好久不见,最近在忙什么呢?HSK4
女:好久不见,最近在忙什么呢?
男:我在办签证,准备出国。
女:你的生意不是做得很顺利吗?怎么突然想出国留学了?
男:你误会了,我是去旅游。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分