拼
误会
HSK4v, n 0 · Lv.1
wùhuì
hiểu lầm
漢越 ngộ hội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有正确地领会对方的意思
- 因误解而产生的不愉快或矛盾
等级
义项 ①v≈HSK4
hiểu lầm
没有正确地领会对方的意思
免费例句
别误会,我不是在说你。
Bié wùhuì, wǒ bùshì zài shuō nǐ.
≈HSK4
Đừng hiểu lầm, tôi không phải nói bạn đâu.
Don't misunderstand, I'm not talking about you.
我们因为误会吵架了。
Wǒmen yīnwèi wùhuì chǎojià le.
≈HSK4
Chúng tôi cãi nhau vì hiểu lầm.
We had a fight because of a misunderstanding.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
sự hiểu lầm
因误解而产生的不愉快或矛盾
免费例句
我觉得这只是一个误会。
Wǒ juéde zhè zhǐshì yī gè wùhuì.
≈HSK4
Tôi nghĩ rằng đây chỉ là một sự hiểu lầm.
I think this is just a misunderstanding.
这件事完全是个误会。
Zhè jiàn shì wánquán shì ge wùhuì.
≈HSK4
Việc này hoàn toàn là một sự hiểu lầm.
This matter is completely a misunderstanding.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分