WinHSK

说唱

HSK1n
0 · Lv.1
shuōchànɡ

rap; nhạc rap

rap [ 相关词条 ] 说唱文学 [名] prosimetric literature

漢越 thuyết xướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种带有节奏和押韵的音乐风格
  2. 指有说有唱的曲艺。如大鼓、弹词等
义项 nHSK1

rap; nhạc rap

一种带有节奏和押韵的音乐风格

免费例句

他从小就对说唱音乐很感兴趣。

Tā cóngxiǎo jiù duì shuōchàng yīnyuè hěn gǎn xìngqù.

HSK5

Anh ấy từ nhỏ đã rất hứng thú với nhạc rap.

He has been very interested in rap music since childhood.

现在很多年轻人喜欢说唱音乐。

Xiànzài hěn duō niánqīng rén xǐhuān shuōchàng yīnyuè.

HSK6

Bây giờ rất nhiều người trẻ thích nhạc rap.

Nowadays, many young people like rap music.

二人转是中国北方的一种民间说唱艺术,表演、台词具有浓厚的乡村特色。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

nghệ thuật nói - hát truyền thống

指有说有唱的曲艺。如大鼓、弹词等

免费例句

这种说唱形式已经流传了上百年。

Zhè zhǒng shuōchàng xíngshì yǐjīng liúchuán le shàng bǎi nián.

HSK5

Hình thức nói hát này đã lưu truyền hơn trăm năm rồi.

This form of rap has been passed down for over a hundred years.

他热爱传统说唱,尤其是快板书。

Tā rè'ài chuántǒng shuōchàng, yóuqí shì kuàibǎnshū.

HSK6

Anh ấy rất yêu nghệ thuật nói-hát truyền thống, đặc biệt là gõ bản.

He loves traditional rap, especially clapper talk.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan