WinHSK

说唱

HSK1n
0 · Lv.1
shuōchànɡ

rap; nhạc rap

rap [ 相关词条 ] 说唱文学 [名] prosimetric literature

漢越 thuyết xướng
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan