WinHSK

请帖

HSK7-9n
0 · Lv.1
qǐngtiě

thiệp mời; thiếp mời; giấy mời

invitation card; written invitation 婚礼 请帖 wedding card; wedding invitation 发出宴会 请帖 send out invitations to dinner

漢越 thỉnh thiếp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan