WinHSK

请帖

HSK7-9n
0 · Lv.1
qǐngtiě

thiệp mời; thiếp mời; giấy mời

invitation card; written invitation 婚礼 请帖 wedding card; wedding invitation 发出宴会 请帖 send out invitations to dinner

漢越 thỉnh thiếp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 邀请客人时送去的通知
义项 nHSK7-9

thiệp mời; thiếp mời; giấy mời

邀请客人时送去的通知

免费例句

你收到婚礼请帖了吗?

Nǐ shōudào hūnlǐ qǐngtiě le ma?

HSK4

Bạn đã nhận được thiệp mời cưới chưa?

Did you receive the wedding invitation?

你定制婚礼请帖了吗?

Nǐ dìngzhì hūnlǐ qǐngtiě le ma?

HSK5

Bạn đã đặt làm thiệp mời cưới chưa?

Have you ordered the wedding invitations?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan