拼
请教
HSK5v 0 · Lv.1
qǐngjiào
hỏi; chỉ bảo; chỉ dạy; hỏi ý kiến; thỉnh giáo; xin chỉ bảo
ask for advice (about/on sth); consult (sb about/on sth) 能向你 请教
漢越 thỉnh giáo
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hỏi; chỉ bảo; chỉ dạy; hỏi ý kiến; thỉnh giáo; xin chỉ bảo
ask for advice (about/on sth); consult (sb about/on sth) 能向你 请教