WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
诸如
HSK6
conj
0 · Lv.1
zhūrú
như; như là; chẳng hạn như (dùng trước các ví dụ)
漢越 chư như
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
诸如此类
zhūrú-cǐlèi
HSK7-9
những điều như vậy; mọi việc như thế; vân vân và mây mây; những ví dụ như thế này
查词
复习
真题
工具
我的