拼
诺亚
HSK6n 0 · Lv.1
nuòyà
Noah (Kinh Thánh)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你跟诺亚谈过了吗?
Nǐ gēn Nuòyà tán guò le ma?
≈HSK3
Bạn đã nói chuyện với Noah chưa?
Have you talked to Noah?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Noah (Kinh Thánh)
你跟诺亚谈过了吗?
Nǐ gēn Nuòyà tán guò le ma?
Bạn đã nói chuyện với Noah chưa?
Have you talked to Noah?