WinHSK

诺亚

HSK6n
0 · Lv.1
nuò

Noah (Kinh Thánh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 圣经人物,建造方舟以避洪水
义项 nHSK6

Noah (Kinh Thánh)

圣经人物,建造方舟以避洪水

免费例句

你跟诺亚谈过了吗?

Nǐ gēn Nuòyà tán guò le ma?

HSK3

Bạn đã nói chuyện với Noah chưa?

Have you talked to Noah?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan