WinHSK

诺诺

HSK6v
0 · Lv.1
nuònuò

thưa dạ; vâng dạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连声答应的声音表示顺从
义项 vHSK6

thưa dạ; vâng dạ

连声答应的声音表示顺从

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50