WinHSK

读书

HSK1v
0 · Lv.1
dúshū

đọc sách, học bài

漢越 độc thư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指学习功课
  2. 指上学; 当时
义项 vHSK1

đọc sách, học bài

免费例句

读书是有意义的活动。

dúshū shì yǒu yìyì de huódòng.

HSK3

Đọc sách là một hoạt động có ý nghĩa.

Reading is a meaningful activity.

她现在在哪儿读书?

HSK1

她爱学习,爱读书。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员