拼
映雪读书
HSK5n 0 · Lv.1
yìngxuědúshū
Tôn Khang 孫康 người đời Tần; hiếu học; nhà nghèo đêm không có đèn phải nhờ ánh tuyết để đọc sách. Sau ánh tuyết độc thư 映雪讀書 chỉ khắc khổ chăm học.
study by snow; study in very poor conditions
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分