WinHSK

读物

HSK7-9n
0 · Lv.1
dúwù

sách báo; tài liệu; tạp chí

漢越 độc vật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供阅读的东西,包括书籍、杂志、报纸等
义项 nHSK7-9

sách báo; tài liệu; tạp chí

供阅读的东西,包括书籍、杂志、报纸等

免费例句

她每天都会看几本读物。

Tā měitiān dōu huì kàn jǐ běn dúwù.

HSK5

Cô ấy mỗi ngày đều đọc vài cuốn sách.

She reads several books every day.

电子读物越来越受欢迎。

Diànzǐ dúwù yuèláiyuè shòu huānyíng.

HSK5

Sách điện tử ngày càng được ưa chuộng.

Electronic reading materials are becoming more and more popular.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。