拼
有声读物
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǒushēngdúwù
sách nói
漢越
字解构
Phân tích chữ有yǒuHSK1có声shēngHSK3tiếng; âm thanh; giọng nói读dúHSK1đọc, xem, đi học, đến trường物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分