拼
读者
HSK4n 0 · Lv.1
dúzhě
độc giả; người đọc; bạn đọc
漢越 độc giả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (对作品、作者、杂志等)买书或者看书、杂志、文章、报纸等的人
等级
义项 ①n≈HSK4
độc giả; người đọc; bạn đọc
(对作品、作者、杂志等)买书或者看书、杂志、文章、报纸等的人
免费例句
读者反馈非常重要。
Dúzhě fǎnkuì fēicháng zhòngyào.
≈HSK4
Phản hồi của độc giả rất quan trọng.
Reader feedback is very important.
读者需要更多信息。
dúzhě xūyào gèng duō xìnxī.
≈HSK4
Độc giả cần thêm thông tin.
Readers need more information.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分