拼
课堂
HSK4n 0 · Lv.1
kètáng
lớp; lớp học
漢越 khóa đường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上课的地方;进行教学活动的地方
等级
义项 ①n≈HSK4
lớp; lớp học
上课的地方;进行教学活动的地方
免费例句
他在课堂上发言。
Tā zài kètáng shàng fāyán.
≈HSK4
Anh ấy đang phát biểu trong lớp học.
He is speaking in class.
有了这次经历,在以后的课堂上,沈从文都会告诫自己不要紧张,渐渐地,他开始在课堂上变得从容起来。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分