拼
第二课堂
HSK4n 0 · Lv.1
dìèrkètáng
hoạt động ngoại khóa; hoạt động thực tiễn
漢越
字解构
Phân tích chữ第dìHSK1thứ, hạng二èrHSK1hai, số hai课kèHSK1giờ học, tiết học堂tángHSK4phòng khách; nhà chính; sảnh chính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分