WinHSK

课间

HSK1n
0 · Lv.1
jiān

giờ ra chơi

break or interval (between classes) 课间 活动 break-time activities [ 相关词条 ] 课间餐 [名] break-time/recess snack (for pupils) 课间操 [名] setting-up exercises during the break between classes; recess callisthenics 课间休息 [名] (class) break/interval; class recess

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在课间写作业。

Tā zài kèjiān xiě zuòyè.

HSK4

Anh ấy làm bài tập trong giờ ra chơi.

He does homework during the break.

她喜欢课间看书。

Tā xǐhuān kèjiān kàn shū.

HSK4

Cô ấy thích đọc sách trong giờ ra chơi.

She likes to read during the break between classes.

我们课间聊天。

Wǒmen kèjiān liáotiān.

HSK4

Chúng tôi nói chuyện trong giờ ra chơi.

We chat during the break between classes.

课间我们去操场玩。

Kèjiān wǒmen qù cāochǎng wán.

HSK4

Giờ ra chơi chúng tôi ra sân chơi.

We go to the playground to play during the break.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50