拼
调剂
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiáojì
pha chế; chế thuốc; kê đơn
adjust; regulate [ 相关词条 ] 调剂员 [名] pharmacist
漢越 điều tễ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
pha chế; chế thuốc; kê đơn
adjust; regulate [ 相关词条 ] 调剂员 [名] pharmacist