WinHSK

调剂

HSK7-9v
0 · Lv.1
tiáojì

pha chế; chế thuốc; kê đơn

adjust; regulate [ 相关词条 ] 调剂员 [名] pharmacist

漢越 điều tễ

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生为病人调剂药物。

yīshēng wèi bìngrén tiáojì yàowù.

HSK6

Bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân.

The doctor prescribes medicine for the patient.

我们应该按处方调剂。

Wǒmen yīnggāi àn chǔfāng tiáojì.

HSK6

Chúng ta nên dùng thuốc theo toa.

We should dispense medicine according to the prescription.

工作之余可以适当调剂一下。

gōngzuò zhīyú kěyǐ shìdàng tiáojì yīxià.

HSK6

Sau giờ làm việc có thể thư giãn một chút.

After work, you can relax a bit appropriately.

我们要懂得调剂生活。

wǒmen yào dǒngde tiáojì shēnghuó.

HSK6

Chúng ta phải biết cách cân bằng cuộc sống.

We need to know how to balance our lives.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan