WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
调整
HSK5
v
0 · Lv.1
tiáozhěng
chỉnh; điều chỉnh
漢越 điều chỉnh
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
调整器
tiáo zhěng qì
HSK5
bộ điều chỉnh
调整期
tiáo zhěng qī
HSK5
bảng điều khiển; Thời gian điều chỉnh; Giai đoạn điều chỉnh
调整阀
tiáo zhěng fá
HSK7-9
van điều chỉnh hơi; Điều chỉnh van; van điều chỉnh
政策调整
zhèng cè tiáo zhěng
HSK6
thay đổi chính sách
调整薪水
tiáo zhěng xīn shuǐ
HSK6
điều chỉnh lương
查词
复习
真题
工具
我的