WinHSK

调节

HSK6v
0 · Lv.1
tiáojié

điều tiết; điều hoà; điều chỉnh

漢越 điều tiết

例句

Câu ví dụ
免费例句

那边有按钮可以调节温度。

Nà biān yǒu ànniǔ kěyǐ tiáojié wēndù.

HSK4

Bên kia có nút bấm điều chỉnh nhiệt độ.

There is a button over there to adjust the temperature.

你可以调节椅子的高度。

nǐ kěyǐ tiáojié yǐzi de gāodù.

HSK5

Bạn có thể điều chỉnh độ cao của ghế.

You can adjust the height of the chair.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50