拼
调节器
HSK6n 0 · Lv.1
tiáojiéqì
bộ điều chỉnh
漢越
字解构
Phân tích chữ调tiáo多音HSK3hòa hợp; điều hòa; điều tiết / điều chỉnh; điều chế节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分