拼
调试
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiáoshì
chạy thử; điều chỉnh thử; vận hành thử (máy móc)
debug [ 相关词条 ] 调试程序包 [名] [计算机] debugging package
漢越 điều thí
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分