拼
调试
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiáoshì
chạy thử; điều chỉnh thử; vận hành thử (máy móc)
debug [ 相关词条 ] 调试程序包 [名] [计算机] debugging package
漢越 điều thí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 试验并调整 (机器、仪器等)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chạy thử; điều chỉnh thử; vận hành thử (máy móc)
试验并调整 (机器、仪器等)
免费例句
老师正在调试投影仪。
Lǎoshī zhèngzài tiáoshì tóuyǐngyí.
≈HSK5
Thầy giáo đang điều chỉnh máy chiếu.
The teacher is adjusting the projector.
我们正在调试新机器。
Wǒmen zhèngzài tiáoshì xīn jīqì.
≈HSK6
Chúng tôi đang thử nghiệm máy mới.
We are debugging the new machine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分