拼
谐音
HSK6n 0 · Lv.1
xiéyīn
đồng âm (âm đọc gần giống hoặc giống nhau)
euphony; harmony of sound [ 相关词条 ] 谐音字 [名] homophonic words
漢越 hài âm
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồng âm (âm đọc gần giống hoặc giống nhau)
euphony; harmony of sound [ 相关词条 ] 谐音字 [名] homophonic words