拼
谐音
HSK6n 0 · Lv.1
xiéyīn
đồng âm (âm đọc gần giống hoặc giống nhau)
euphony; harmony of sound [ 相关词条 ] 谐音字 [名] homophonic words
漢越 hài âm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 字词的音相同或相近
等级
义项 ①n≈HSK6
đồng âm (âm đọc gần giống hoặc giống nhau)
字词的音相同或相近
免费例句
在中国,“九”与“久”谐音,寓意长寿。
Zài Zhōngguó, “jiǔ” yǔ “jiǔ” xiéyīn, yùyì chángshòu.
≈HSK6
Ở Trung Quốc, số “chín” đồng âm với “lâu dài”, mang ý nghĩa trường thọ.
In China, 'nine' is a homophone for 'long-lasting', implying longevity.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分