WinHSK

谢意

HSK2n
0 · Lv.1
xiè

sự cảm tạ; lời cảm ơn; lòng biết ơn

gratitude; thankfulness 转达 谢意 convey thanks 以微笑表示 谢意 smile one's thanks

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan