WinHSK

谢意

HSK2n
0 · Lv.1
xiè

sự cảm tạ; lời cảm ơn; lòng biết ơn

gratitude; thankfulness 转达 谢意 convey thanks 以微笑表示 谢意 smile one's thanks

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感谢的心意
义项 nHSK2

sự cảm tạ; lời cảm ơn; lòng biết ơn

感谢的心意

免费例句

他用礼物表达他的谢意。

tā yòng lǐwù biǎodá tā de xièyì.

HSK5

Anh ấy dùng quà tặng để bày tỏ lòng biết ơn.

He expressed his gratitude with a gift.

请接受我小小的谢意。

Qǐng jiēshòu wǒ xiǎo xiǎo de xièyì.

HSK5

Xin hãy nhận lấy tấm lòng biết ơn nhỏ bé của tôi.

Please accept my small token of gratitude.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan