WinHSK

谣传

HSK7-9v
0 · Lv.1
yáochuán

tung tin vịt; tung tin nhảm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

谣传近期鸡蛋要涨价。

Yáochuán jìnqī jīdàn yào zhǎngjià.

HSK5

Đồn rằng giá trứng sẽ tăng trong thời gian gần đây.

It is rumored that egg prices will rise soon.

发动攻击的谣传后来得到了证实。

Fādòng gōngjī de yáochuán hòulái dédào le zhèngshí.

HSK6

Tin đồn về cuộc tấn công sau đó đã được xác nhận.

The rumor of an attack was later confirmed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan