拼
谣传
HSK7-9v 0 · Lv.1
yáochuán
tung tin vịt; tung tin nhảm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谣言传播
- 传播的谣言
- 错误的传说
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tung tin vịt; tung tin nhảm
谣言传播
免费例句
谣传近期鸡蛋要涨价。
Yáochuán jìnqī jīdàn yào zhǎngjià.
≈HSK5
Đồn rằng giá trứng sẽ tăng trong thời gian gần đây.
It is rumored that egg prices will rise soon.
发动攻击的谣传后来得到了证实。
Fādòng gōngjī de yáochuán hòulái dédào le zhèngshí.
≈HSK6
Tin đồn về cuộc tấn công sau đó đã được xác nhận.
The rumor of an attack was later confirmed.
义项 ②v≈HSK7-9
tin vịt được truyền đi; tin nhảm được loan đi; phao đồn
传播的谣言
义项 ③v≈HSK7-9
đồn nhảm
错误的传说
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分