WinHSK

谷底

HSK7-9n
0 · Lv.1

thấp nhất; mức thấp nhất

lowest ebb/level; all-time low

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

产品销售量大幅度下降,目前已跌至谷底。

Chǎnpǐn xiāoshòu liàng dà fúdù xiàjiàng, mùqián yǐ diē zhì gǔdǐ.

HSK6

Lượng tiêu thụ hàng hóa giảm mạnh, hiện đã xuống mức thấp nhất.

Product sales have dropped sharply and have now hit rock bottom.

站在桥面俯视谷底,只见矮寨石板房宛如一座座小积木房子,整齐和谐地排列于山水之间。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50