拼
谷穗
HSK1n 0 · Lv.1
gǔsuì
tai của hạt, bông kê, bông lúa
ear of millet
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
谷穗沉甸甸地垂下来。
Gǔsuì chéndiàndiàn de chuí xiàlái.
≈HSK6
Những bông lúa nặng trĩu xuống.
The ears of grain hang down heavily.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分