WinHSK

谷穗

HSK1n
0 · Lv.1
suì

tai của hạt, bông kê, bông lúa

ear of millet

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ear of grain
  2. gerbe (used on coats of arms)
义项 nHSK1

tai của hạt, bông kê, bông lúa

ear of grain

免费例句

谷穗沉甸甸地垂下来。

Gǔsuì chéndiàndiàn de chuí xiàlái.

HSK6

Những bông lúa nặng trĩu xuống.

The ears of grain hang down heavily.

义项 nHSK1

cúc đồng tiền (được sử dụng trên áo khoác của cánh tay)

gerbe (used on coats of arms)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan