WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
豆花
HSK5
n
0 · Lv.1
dòu
huā
tào phớ
漢越
字解构
Phân tích chữ
豆
dòu
HSK5
đĩa có chân (thời xưa)
花
huā
HSK2
hoa; bông; bông hoa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
甜豆花
tián dòu huā
HSK5
Tào phớ ngọt; Đậu hũ ngọt; Món tráng miệng làm từ đậu nành, thường có vị ngọt và được ăn kèm với siro hoặc nước đường.
蝶豆花
dié dòu huā
HSK5
hoa đậu biếc
豆花儿
dòu huā ér
HSK5
đậu phụ mặn; tào phở mặn
查词
复习
真题
工具
我的