拼
豌豆
HSK1n 0 · Lv.1
wāndòu
cây đậu Hà Lan
pea 豌豆 汤 pea soup 豌豆 荚 pea pod 豌豆 粉 peameal; pea flour [ 相关词条 ] 豌豆黄 [名] pea-flour cake 豌豆象 [名] [动物] pea weevil
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
市场上有新鲜的豌豆。
Shìchǎng shàng yǒu xīnxiān de wāndòu.
≈HSK5
Ở chợ có đậu Hà Lan tươi.
There are fresh peas at the market.
他在院子里种了几棵豌豆。
Tā zài yuànzi lǐ zhòng le jǐ kē wāndòu.
≈HSK6
Anh ấy trồng vài cây đậu Hà Lan trong sân.
He planted a few pea plants in the yard.
豌豆是一种常见的豆科植物。
Wāndòu shì yī zhǒng chángjiàn de dòukē zhíwù.
≈HSK6
Đậu Hà Lan là một loại cây họ đậu phổ biến.
Peas are a common leguminous plant.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分