WinHSK

豌豆

HSK1n
0 · Lv.1
wāndòu

cây đậu Hà Lan

pea 豌豆 汤 pea soup 豌豆 荚 pea pod 豌豆 粉 peameal; pea flour [ 相关词条 ] 豌豆黄 [名] pea-flour cake 豌豆象 [名] [动物] pea weevil

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50